Phép dịch "dedicated" thành Tiếng Việt

dành cho, dành riêng, tận tâm là các bản dịch hàng đầu của "dedicated" thành Tiếng Việt.

dedicated adjective verb ngữ pháp

Devoted; loyal; conscientious. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dành cho

    adjective

    One out of every fifty of your genes is dedicated to it.

    Cứ trong năm mươi gen của bạn lại có một gen được dành cho giác quan này.

  • dành riêng

    adjective

    One meaning of the word consecrate is to dedicate or make holy.

    Một ý nghĩa của từ biệt riêngdành riêng cho hoặc làm cho thánh thiện.

  • tận tâm

    I walked away from that experience with renewed dedication.

    Sau kinh nghiệm đó, tôi có một lòng tận tâm mới.

  • tận tụy

    They serve most effectively, and they are completely dedicated to the work.

    Họ phục vụ hữu hiệu nhất và họ hoàn toàn tận tụy với công việc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dedicated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dedicated" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dedicated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch