Phép dịch "decisiveness" thành Tiếng Việt
tính dứt khoát, tính kiên quyết, tính quyết định là các bản dịch hàng đầu của "decisiveness" thành Tiếng Việt.
decisiveness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being decisive. [..]
-
tính dứt khoát
-
tính kiên quyết
-
tính quyết định
nounAnd minimizing friction turns out to be the decisive variable.
Và việc giảm thiểu sự sai khác hóa ra là những thay đổi có tính quyết định,
-
tính quả quyết
noun15 Jehu was a decisive man.
15 Giê-hu là người có tính quả quyết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decisiveness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decisiveness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quyeát ñònh döùt khoaùt, quyeát ñònh cuoái cuøng
-
Lý thuyết quyết định
-
Cây quyết định
-
bảng để quyết định
-
phán quyết · quyết nghị · quyết định · sự giải quyết · sự phán quyết · sự phân xử · sự quyết định · tính kiên quyết · tính quả quyết
-
chủ đạo · dứt khoát · kiên quyết · quyết tâm · quyết đoán · quyết định · quả quyết
-
dứt khoát · kiên định
-
cách ra quyết định
Thêm ví dụ
Thêm