Phép dịch "deck" thành Tiếng Việt
cỗ bài, boong tàu, boong là các bản dịch hàng đầu của "deck" thành Tiếng Việt.
deck
verb
noun
ngữ pháp
Any flat surface that can be walked on: a balcony; a porch; a raised patio; a flat rooftop. [..]
-
cỗ bài
pack of playing cards
They 'd tuck a note under a hairbrush , in a deck of cards , next to the phone or even in the microwave .
Chúng sẽ cất mẩu giấy dưới cái lược , trong cỗ bài , cạnh điện thoại hoặc thậm chí trong lò vi ba .
-
boong tàu
nounOur quarters were very cramped, and the deck was usually awash.
Phòng của chúng tôi rất chật hẹp, còn boong tàu thì thường đầy nước.
-
boong
nounOfficer of the watch, tell everyone to line up on deck.
Trực ban, bảo tất cả mọi người lên boong tàu ngay.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đất
- mặt đất
- sàn tàu
- trang hoàng
- tô điểm
- tầng nóc
- tầng trên
- bộ bài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "deck"
Các cụm từ tương tự như "deck" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hạ xuống boong
-
sự trang hoàng · sự trang điểm · sự đóng sàn tàu
-
đèn trên boong
-
cabin trên boong
-
hàng hoá trên boong
-
ghế võng · ghế xếp
-
máy cátxét
-
boong dạo mát
Thêm ví dụ
Thêm