Phép dịch "decisive" thành Tiếng Việt

quyết định, chủ đạo, dứt khoát là các bản dịch hàng đầu của "decisive" thành Tiếng Việt.

decisive adjective ngữ pháp

Having the power or quality of deciding a question or controversy; putting an end to contest or controversy; final; conclusive. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quyết định

    adjective

    You make a decision for yourself on this matter.

    Việc này cậu tự quyết định là được rồi.

  • chủ đạo

    adjective
  • dứt khoát

    adjective

    It's not inevitable, but we need to act decisively.

    Nó không phải là không thể tránh khỏi, nhưng chúng ta cần phải hành động dứt khoát.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiên quyết
    • quyết tâm
    • quả quyết
    • quyết đoán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decisive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decisive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decisive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch