Phép dịch "decision" thành Tiếng Việt
sự giải quyết, quyết nghị, quyết định là các bản dịch hàng đầu của "decision" thành Tiếng Việt.
decision
verb
noun
ngữ pháp
A choice or judgement. [..]
-
sự giải quyết
It's their decision, not yours.
đó là sự giải quyết của họ không phải của các anh.
-
quyết nghị
noun -
quyết định
verbYou make a decision for yourself on this matter.
Việc này cậu tự quyết định là được rồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự quyết định
- phán quyết
- sự phán quyết
- sự phân xử
- tính kiên quyết
- tính quả quyết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decision " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decision" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quyeát ñònh döùt khoaùt, quyeát ñònh cuoái cuøng
-
Lý thuyết quyết định
-
Cây quyết định
-
bảng để quyết định
-
chủ đạo · dứt khoát · kiên quyết · quyết tâm · quyết đoán · quyết định · quả quyết
-
dứt khoát · kiên định
-
cách ra quyết định
-
quyết định có cơ sở · quyết định sáng suốt
Thêm ví dụ
Thêm