Phép dịch "decipher" thành Tiếng Việt
giải mã, giải, dịch mật mã là các bản dịch hàng đầu của "decipher" thành Tiếng Việt.
decipher
verb
noun
ngữ pháp
To decode or decrypt a code or cipher to plain text. [..]
-
giải mã
verbI would have words alone, and see it deciphered.
Tôi muốn nói chuyện một mình với cô ấy, và giải mã chuyện đó.
-
giải
verb nounI would have words alone, and see it deciphered.
Tôi muốn nói chuyện một mình với cô ấy, và giải mã chuyện đó.
-
dịch mật mã
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giải mật mã
- sự giải
- đọc mật mã
- đoán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decipher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Decipher
Decipher, Inc.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Decipher" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Decipher trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "decipher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự giải
-
giải mã
-
sự giải
Thêm ví dụ
Thêm