Phép dịch "decimeter" thành Tiếng Việt
đêximet, đêximét là các bản dịch hàng đầu của "decimeter" thành Tiếng Việt.
decimeter
noun
ngữ pháp
US spelling of decimetre. [..]
-
đêximet
nounAn SI unit of length equal to a tenth of a metre.
-
đêximét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decimeter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm