Phép dịch "deci-" thành Tiếng Việt
đêxi, Đêxi là các bản dịch hàng đầu của "deci-" thành Tiếng Việt.
deci-
Prefix
ngữ pháp
Meaning a tenth part. [..]
-
đêxi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deci- " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Deci-
-
Đêxi
Các cụm từ tương tự như "deci-" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đêxi
Thêm ví dụ
Thêm