Phép dịch "decide" thành Tiếng Việt

quyết định, quyết, định là các bản dịch hàng đầu của "decide" thành Tiếng Việt.

decide verb ngữ pháp

(intransitive) To make a judgment, especially after deliberation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quyết định

    verb

    to resolve or settle [..]

    Since they had no children of their own, they decided to adopt a little girl.

    Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái.

  • quyết

    verb

    Since they had no children of their own, they decided to adopt a little girl.

    Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái.

  • định

    verb

    Since they had no children of their own, they decided to adopt a little girl.

    Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chủ trương
    • giải quyết
    • lựa chọn
    • nhất định
    • phân xử
    • quyết định chọn
    • xét xử
    • định đoạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decide" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch