Phép dịch "decertify" thành Tiếng Việt

rút lại là bản dịch của "decertify" thành Tiếng Việt.

decertify verb ngữ pháp

To remove the certification of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rút lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decertify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "decertify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch