Phép dịch "decided" thành Tiếng Việt
quyết định, dứt khoát, không cãi được là các bản dịch hàng đầu của "decided" thành Tiếng Việt.
decided
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of decide. [..]
-
quyết định
verbSince they had no children of their own, they decided to adopt a little girl.
Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái.
-
dứt khoát
I think it is essential to take my troops to Morelos and help him decide to disarm.
Tôi nghĩ dứt khoát tôi phải đưa quân đội xuống Morelos và giúp hắn giải giới.
-
không cãi được
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không do dự
- kiên quyết
- rõ rệt
- đã được giải quyết
- đã được phân xử
- đã được quyết định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decided " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decided" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đoán định
-
thẩm định
-
cuộc quyết đấu · trận quyết đấu
-
quyết định
-
bàn định
-
chủ trương · giải quyết · lựa chọn · nhất định · phân xử · quyết · quyết định · quyết định chọn · xét xử · định · định đoạt
-
tôi không thể quyết định chọn cái nào
-
giám định
Thêm ví dụ
Thêm