Phép dịch "debtor" thành Tiếng Việt
con nợ, người mắc nợ, bên nợ là các bản dịch hàng đầu của "debtor" thành Tiếng Việt.
debtor
noun
ngữ pháp
(economics) A person or firm that owes money; one in debt; one who owes a debt [..]
-
con nợ
The debtor might have had an extensive olive grove or been a merchant who sold oil.
Hẳn con nợ này có một rừng cây ô-liu rộng lớn hoặc là một thương gia bán dầu.
-
người mắc nợ
The debtor, in turn, had been extended mercy.
Đổi lại, người mắc nợ đã được dành cho lòng thương xót.
-
bên nợ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " debtor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "debtor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nước mắc nợ
-
bắt nợ
Thêm ví dụ
Thêm