Phép dịch "debugging" thành Tiếng Việt

gỡ lỗi, gỡ rối là các bản dịch hàng đầu của "debugging" thành Tiếng Việt.

debugging noun verb ngữ pháp

Present participle of debug. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gỡ lỗi

    A dialog box for setting preferences for debug output

    Một hộp thoại để thiết lập kết quả gỡ lỗi

  • gỡ rối

    Look, this guy couldn't debug a balled-up napkin.

    Xem nào, anh chàng này còn không thể gỡ rối cái khăn bị vo tròn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " debugging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "debugging" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chỉnh lỗi · gỡ lỗi · gỡ rối
  • chỉnh lỗi · gỡ lỗi · gỡ rối
  • chỉnh lỗi · gỡ lỗi · gỡ rối
  • chỉnh lỗi · gỡ lỗi · gỡ rối
Thêm

Bản dịch "debugging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch