Phép dịch "dative" thành Tiếng Việt
tặng cách là bản dịch của "dative" thành Tiếng Việt.
dative
adjective
noun
ngữ pháp
(grammar) Noting the case of a noun which expresses the remoter or indirect object, generally indicated in English by to or for with the objective. [..]
-
tặng cách
You can say, "Give a muffin to a mouse," the prepositional dative.
bạn có thể nói, "Đưa một chiếc bánh ngọt cho một chú chuột," tặng cách giới từ,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dữ cách · tặng cách
Thêm ví dụ
Thêm