Phép dịch "datestamp" thành Tiếng Việt
dấu đóng ngày tháng là bản dịch của "datestamp" thành Tiếng Việt.
datestamp
verb
noun
ngữ pháp
(computing jargon) An identifier attached to a record used to help determine sequence of events, by representing the date the event occurred. [..]
-
dấu đóng ngày tháng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " datestamp " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm