Phép dịch "datetime" thành Tiếng Việt
ngày giờ là bản dịch của "datetime" thành Tiếng Việt.
datetime
A data type used to hold date and time information.
-
ngày giờ
A data type used to hold date and time information.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " datetime " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
DateTime
ngữ pháp
(computing) An instant in time; a specific time on a specific date. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"DateTime" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DateTime trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm