Phép dịch "datum" thành Tiếng Việt

dữ liệu, số liệu, dữ kiện là các bản dịch hàng đầu của "datum" thành Tiếng Việt.

datum noun ngữ pháp

( plural: data ) A measurement of something on a scale understood by both the recorder (a person or device) and the reader (another person or device). The scale is arbitrarily defined, such as from 1 to 10 by ones, 1 to 100 by 0.1, or simply true or false , on or off , yes , no , or maybe , etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    denying the datum of consciousness

    để phủ nhận những dữ liệu về sự ý thức

  • số liệu

  • dữ kiện

    noun

    On the one hand, it's a datum

    Một mặt, nó là một dữ kiện

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • luận cứ
    • mặt tiêu chuẩn
    • mốc tính toán
    • mốc đo lường
    • số lượng đã cho
    • số đa biết
    • tư liệu
    • điều đã cho biết
    • đường tiêu chuẩn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "datum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "datum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch