Phép dịch "data type" thành Tiếng Việt
loại dữ liệu, kiểu dữ liệu là các bản dịch hàng đầu của "data type" thành Tiếng Việt.
data type
noun
ngữ pháp
(computing) a classification or category of various types of data, that states the possible values that can be taken, how they are stored, and what range of operations are allowed on them [..]
-
loại dữ liệu
nounclassification or category of data
-
kiểu dữ liệu
classification of data in computer science [..]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " data type " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "data type" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kiểu dữ liệu cơ bản
-
Mảng
-
kiểu dữ liệu trừu tượng · loại dữ liệu trừu tượng
Thêm ví dụ
Thêm