Phép dịch "databank" thành Tiếng Việt
ngân hàng dữ liệu là bản dịch của "databank" thành Tiếng Việt.
databank
noun
ngữ pháp
A database (collection of organized information in a regular structure) [..]
-
ngân hàng dữ liệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " databank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm