Phép dịch "data network" thành Tiếng Việt

mạng dữ liệu là bản dịch của "data network" thành Tiếng Việt.

data network
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạng dữ liệu

    like brains and data networks that we engineer,

    như não bộ và mạng dữ liệu mà ta thiết kế,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " data network " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "data network" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch