Phép dịch "data path" thành Tiếng Việt

đường dữ liệu là bản dịch của "data path" thành Tiếng Việt.

data path noun ngữ pháp

path of the data on a computer or in a computer network

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường dữ liệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " data path " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "data path" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch