Phép dịch "data medium" thành Tiếng Việt

môi thể dữ liệu, phương tiện lưu dữ liệu là các bản dịch hàng đầu của "data medium" thành Tiếng Việt.

data medium

The physical material on which computer data is stored.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • môi thể dữ liệu

  • phương tiện lưu dữ liệu

    The physical material on which computer data is stored.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " data medium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "data medium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch