Phép dịch "data model" thành Tiếng Việt
mô hình dữ liệu là bản dịch của "data model" thành Tiếng Việt.
data model
noun
ngữ pháp
(databases) A result of applying a data modeling to some particular application, using a database model such as relational. [..]
-
mô hình dữ liệu
mô hình trừu tượng để tổ chức các dữ liệu hoạt động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " data model " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "data model" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô hình dữ liệu ngữ nghĩa
Thêm ví dụ
Thêm