Phép dịch "dashing" thành Tiếng Việt

sôi nổi, bảnh bao, chưng diện là các bản dịch hàng đầu của "dashing" thành Tiếng Việt.

dashing adjective noun verb ngữ pháp

Spirited, audacious and full of high spirits. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sôi nổi

  • bảnh bao

    Whereas the blue one brings out your dashing side.

    Còn bộ màu xanh khiến ngài bảnh bao hơn.

  • chưng diện

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chớp nhoáng
    • diện
    • hăng
    • hăng hái
    • quả quyết
    • rất nhanh
    • táo bạo
    • vùn vụt
    • tử tế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dashing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dashing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chút xíu · chút ít · cuộc đua ngắn · dashboard · dáng chưng diện · dấu gạch ngang · giội · gạch ngang · lao tới · làm bối rối · làm chán nản · làm lúng túng · làm tan nát · làm tan vỡ · làm thất vọng · làm tiêu tan · một chút · nghị lực · nhảy bổ tới · ném mạnh · nét · nét viết nhanh · sự hăm hở · sự hăng hái · sự lao tới · sự nhảy bổ vào · sự va chạm · sự xông tới · sự đụng mạnh · tiếng nước vỗ · tiếng nước vỗ bờ · tính kiên quyết · tính táo bạo · va mạnh · văng mạnh · vẻ phô trương · vết · xô · xông tới · ít · đập mạnh · đập vỡ · đụng · đụng mạnh
  • Cá phèn hồng
  • áp tới
  • gạch nối ngắn
  • chút xíu · một ít
  • bằng chấm và gạch · tạch tè
  • tiêu tan
  • sự ầm ĩ · tiếng động ầm ầm
Thêm

Bản dịch "dashing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch