Phép dịch "dashpot" thành Tiếng Việt
cái giảm chấn, giảm xóc là các bản dịch hàng đầu của "dashpot" thành Tiếng Việt.
dashpot
noun
ngữ pháp
A mechanical damping device consisting of a piston that moves through a viscous fluid (usually oil); used, in conjunction with a spring, in shock absorbers [..]
-
cái giảm chấn
-
giảm xóc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dashpot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm