Phép dịch "dasher" thành Tiếng Việt

cái chắn bùn, người chịu diện, người hay loè là các bản dịch hàng đầu của "dasher" thành Tiếng Việt.

dasher noun ngữ pháp

One who makes an ostentatious parade. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái chắn bùn

  • người chịu diện

  • người hay loè

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người hay phô trương
    • người ăn diện
    • que đánh sữa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dasher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dasher proper

A reindeer of Santa Claus.

+ Thêm

"Dasher" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dasher trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dasher" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dasher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch