Phép dịch "dash" thành Tiếng Việt

nét, lao tới, sự hăng hái là các bản dịch hàng đầu của "dash" thành Tiếng Việt.

dash verb noun interjection ngữ pháp

(typography) Any of the following symbols: ‒ ( figure dash ), – ( en dash ), — ( em dash ), or ― ( horizontal bar ). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nét

    A short horizontal line used as a punctuation mark.

    Little blue cod swimming in for a dash of color.

    Cá tuyết xanh nhỏ bơi như nét vẽ của mầu sắc.

  • lao tới

    The dashing horse and the bounding chariot.

    Ngựa phi nước đại, chiến xa lao tới.

  • sự hăng hái

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • va mạnh
    • xông tới
    • ít
    • đụng
    • dashboard
    • giội
    • vết
    • chút xíu
    • chút ít
    • cuộc đua ngắn
    • dáng chưng diện
    • dấu gạch ngang
    • gạch ngang
    • làm bối rối
    • làm chán nản
    • làm lúng túng
    • làm tan nát
    • làm tan vỡ
    • làm thất vọng
    • làm tiêu tan
    • nghị lực
    • nhảy bổ tới
    • ném mạnh
    • nét viết nhanh
    • sự hăm hở
    • sự lao tới
    • sự nhảy bổ vào
    • sự va chạm
    • sự xông tới
    • sự đụng mạnh
    • tiếng nước vỗ
    • tiếng nước vỗ bờ
    • tính kiên quyết
    • tính táo bạo
    • văng mạnh
    • vẻ phô trương
    • đập vỡ
    • đụng mạnh
    • một chút
    • đập mạnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dash proper

A male given name

+ Thêm

"Dash" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dash trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "dash"

Các cụm từ tương tự như "dash" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Cá phèn hồng
  • áp tới
  • gạch nối ngắn
  • chút xíu · một ít
  • bằng chấm và gạch · tạch tè
  • bảnh bao · chưng diện · chớp nhoáng · diện · hăng · hăng hái · quả quyết · rất nhanh · sôi nổi · táo bạo · tử tế · vùn vụt
  • tiêu tan
  • sự ầm ĩ · tiếng động ầm ầm
Thêm

Bản dịch "dash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch