Phép dịch "daring" thành Tiếng Việt

táo bạo, cả gan, bạo là các bản dịch hàng đầu của "daring" thành Tiếng Việt.

daring adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of dare. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • táo bạo

    adjective

    Well, it`s true, that sentence is a little daring.

    Phải, đúng vậy, câu đó hơi táo bạo.

  • cả gan

    adjective

    Anyone who dared to abstain was considered an enemy of the State.

    Ai mà cả gan không chịu đi bỏ phiếu thì bị xem là kẻ thù của Chính phủ.

  • bạo

    noun

    Well, it`s true, that sentence is a little daring.

    Phải, đúng vậy, câu đó hơi táo bạo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bạo dạn
    • dạn
    • gan
    • liều lĩnh
    • mạnh dạn
    • phiêu lưu
    • sự cả gan
    • sự táo bạo
    • táo gan
    • dũng cảm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "daring" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dám · dám đương đầu với · sự dám làm · sự thách thức · thách · thách thức
  • tôi dám chắc
  • không dám · đâu dám
  • liều lĩnh · liều mạng · người liều lĩnh · người liều mạng · người táo bạo · táo bạo
  • dám
  • dám
  • dám · dám đương đầu với · sự dám làm · sự thách thức · thách · thách thức
  • dám · dám đương đầu với · sự dám làm · sự thách thức · thách · thách thức
Thêm

Bản dịch "daring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch