Phép dịch "cyclostyle" thành Tiếng Việt

in rônêô, máy in rônêô là các bản dịch hàng đầu của "cyclostyle" thành Tiếng Việt.

cyclostyle verb noun ngữ pháp

(architecture) A circular group of columns without a core. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • in rônêô

  • máy in rônêô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyclostyle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cyclostyle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch