Phép dịch "cyder" thành Tiếng Việt

rượu táo là bản dịch của "cyder" thành Tiếng Việt.

cyder noun ngữ pháp

Archaic spelling of cider. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rượu táo

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cyder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch