Phép dịch "cyclorama" thành Tiếng Việt

màn vây là bản dịch của "cyclorama" thành Tiếng Việt.

cyclorama noun ngữ pháp

A display consisting of a continuous series of pictures placed on the walls of a circular room so as to appear in natural perspective by a person standing in the middle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màn vây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyclorama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cyclorama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch