Phép dịch "cycloramic" thành Tiếng Việt

thuộc màn vây là bản dịch của "cycloramic" thành Tiếng Việt.

cycloramic adjective ngữ pháp

Of or pertaining to cyclorama.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuộc màn vây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cycloramic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cycloramic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch