Phép dịch "cryptonym" thành Tiếng Việt
tên ẩn giấu là bản dịch của "cryptonym" thành Tiếng Việt.
cryptonym
noun
ngữ pháp
A secret name, a code name. [..]
-
tên ẩn giấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cryptonym " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm