Phép dịch "cryptically" thành Tiếng Việt

mật, bí mật, khó hiểu là các bản dịch hàng đầu của "cryptically" thành Tiếng Việt.

cryptically adverb ngữ pháp

In a cryptic manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mật

    noun

    " So the virus could be cryptically spreading in the population . "

    " Cho nên vi-rút có thể phát tán một cách bí mật trong quần thể sinh học . "

  • bí mật

    adjective noun

    " So the virus could be cryptically spreading in the population . "

    " Cho nên vi-rút có thể phát tán một cách bí mật trong quần thể sinh học . "

  • khó hiểu

    I just wanted to apologize for being so cryptic earlier.

    Tôi chỉ muốn xin lỗi vì những hành động khó hiểu trước đây.

  • kín đáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cryptically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cryptically" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bí mật · bí ẩn · khó hiểu · kín đáo · mật
  • bí mật · bí ẩn · khó hiểu · kín đáo · mật
Thêm

Bản dịch "cryptically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch