Phép dịch "crypto" thành Tiếng Việt

hội viên bí mật, đảng viên bí mật là các bản dịch hàng đầu của "crypto" thành Tiếng Việt.

crypto adjective noun ngữ pháp

a secret supporter or follower [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hội viên bí mật

  • đảng viên bí mật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crypto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crypto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crypto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch