Phép dịch "crypt" thành Tiếng Việt

hầm mộ, huyệt là các bản dịch hàng đầu của "crypt" thành Tiếng Việt.

crypt noun ngữ pháp

An underground vault, especially one beneath a church that is used as a burial place. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hầm mộ

    We went down into the crypts and my father was there.

    Chúng ta đi xuống hầm mộ và cha ta ở đó.

  • huyệt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crypt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "crypt"

Thêm

Bản dịch "crypt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch