Phép dịch "cryoscopy" thành Tiếng Việt

phép nghiệm lạnh là bản dịch của "cryoscopy" thành Tiếng Việt.

cryoscopy noun ngữ pháp

the measurement of the freezing point of a liquid using a cryoscope [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phép nghiệm lạnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cryoscopy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cryoscopy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch