Phép dịch "crow" thành Tiếng Việt

quạ, con quạ, gáy là các bản dịch hàng đầu của "crow" thành Tiếng Việt.

crow verb noun ngữ pháp

A bar of iron with a beak, crook, or claw; a bar of iron used as a lever; a crowbar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quạ

    noun

    any bird of the genus Corvus [..]

    I'm sitting on a crow, for crying out loud!

    Anh cưởi cả quạ nè, em thấy ko? !

  • con quạ

    noun

    any bird of the genus Corvus [..]

    A lion and a crow in strange alliance, fighting across a sea of corpses.

    Con sư tử và con quạ trong một liên minh kì lạ, chiến đấu trên biển xác chết.

  • gáy

    verb noun

    to make the sound of a rooster

    I think our roosters would crow more softly on another roof.

    Ta nghĩ những con gà trống của ta sẽ gáy dịu dàng hơn trên mái nhà người khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ác
    • vênh váo
    • xuýt xoa
    • nói bi bô
    • cái nạy nắp thùng
    • cái xà beng
    • cái đòn bẫy
    • reo mừng
    • tiếng gà gáy
    • o o
    • te te
    • tiếng gáy
    • tẻ tè te
    • ò o o ò
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Crow proper noun

A Native American tribe. [..]

+ Thêm

"Crow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "crow"

Các cụm từ tương tự như "crow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch