Phép dịch "crows" thành Tiếng Việt

quạ là bản dịch của "crows" thành Tiếng Việt.

crows verb noun

Plural form of crow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quạ

    noun

    I'm sitting on a crow, for crying out loud!

    Anh cưởi cả quạ nè, em thấy ko? !

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crows " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CROWS abbreviation

(military) Common Remotely Operated Weapon System [..]

+ Thêm

"CROWS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CROWS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "crows" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Quạ đen
  • con quạ · cái nạy nắp thùng · cái xà beng · cái đòn bẫy · gáy · nói bi bô · o o · quạ · reo mừng · te te · tiếng gà gáy · tiếng gáy · tẻ tè te · vênh váo · xuýt xoa · ác · ò o o ò
  • quạ đen
  • lúc gà gáy · lúc tảng sáng · tảng sáng
  • cái nắn thắng
  • đông
  • đường chim bay
  • Chim thiên đường quạ đen
Thêm

Bản dịch "crows" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch