Phép dịch "croucher" thành Tiếng Việt

người xu nịnh là bản dịch của "croucher" thành Tiếng Việt.

croucher noun ngữ pháp

One who crouches. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người xu nịnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " croucher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "croucher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch