Phép dịch "crow-bar" thành Tiếng Việt

chòong, cái nạy nắp thùng, cái xà beng là các bản dịch hàng đầu của "crow-bar" thành Tiếng Việt.

crow-bar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chòong

    noun
  • cái nạy nắp thùng

  • cái xà beng

  • cái đòn bẫy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crow-bar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crow-bar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch