Phép dịch "crocoite" thành Tiếng Việt

Crocoit, crocoit là các bản dịch hàng đầu của "crocoite" thành Tiếng Việt.

crocoite noun ngữ pháp

(mineralogy) A rare red mineral; lead chromate, PbCrO 4 . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Crocoit

    chromate mineral

  • crocoit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crocoite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "crocoite"

Thêm

Bản dịch "crocoite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch