Phép dịch "crocodiles" thành Tiếng Việt

cá sấu, Cá sấu là các bản dịch hàng đầu của "crocodiles" thành Tiếng Việt.

crocodiles noun

Plural form of crocodile. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá sấu

    noun

    Crocodiles are mysterious animals.

    Cá sấu là loài động vật bí hiểm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crocodiles " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Crocodiles
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cá sấu

Các cụm từ tương tự như "crocodiles" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crocodiles" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch