Phép dịch "croissant" thành Tiếng Việt

bánh sừng bò, bánh con cua, bánh croa-xăng là các bản dịch hàng đầu của "croissant" thành Tiếng Việt.

croissant noun ngữ pháp

A flaky roll or pastry in a form of a crescent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh sừng bò

    noun

    a flaky roll or pastry in a form of a crescent

    I went to buy some croissants myself and out of despair, I married the baker.

    Em tự đi mua một ít bánh sừng bò và trong tuyệt vọng, em đã cưới người làm bánh.

  • bánh con cua

    a flaky roll or pastry in a form of a crescent

  • bánh croa-xăng

    a flaky roll or pastry in a form of a crescent

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bánh croaxăng
    • Bánh sừng bò
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " croissant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "croissant"

Thêm

Bản dịch "croissant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch