Phép dịch "crofter" thành Tiếng Việt
chủ trại nhỏ là bản dịch của "crofter" thành Tiếng Việt.
crofter
noun
ngữ pháp
One who has the tenure of a croft, usually also the occupant and user. [..]
-
chủ trại nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crofter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm