Phép dịch "craterlet" thành Tiếng Việt
miệng nhỏ núi lửa là bản dịch của "craterlet" thành Tiếng Việt.
craterlet
noun
ngữ pháp
A small crater. [..]
-
miệng nhỏ núi lửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " craterlet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm