Phép dịch "craven" thành Tiếng Việt

hèn nhát, kẻ hèn nhát là các bản dịch hàng đầu của "craven" thành Tiếng Việt.

craven adjective verb noun ngữ pháp

Unwilling to fight; lacking even the rudiments of courage; extremely cowardly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hèn nhát

    And enough of a small group of craven politicians

    Và quá đủ với nhóm chính trị gia hèn nhát

  • kẻ hèn nhát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " craven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Craven proper

A surname.

+ Thêm

"Craven" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Craven trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "craven" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "craven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch