Phép dịch "Crater" thành Tiếng Việt
Cự Tước, hố bom, miệng núi lửa là các bản dịch hàng đầu của "Crater" thành Tiếng Việt.
Crater
proper
noun
(astronomy): A dim spring constellation of the northern sky, said to resemble a cup. It lies between the constellations Virgo and Hydra. [..]
-
Cự Tước
Crater (constellation)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Crater " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
crater
verb
noun
ngữ pháp
(astronomy) A hemispherical pit created by the impact of a meteorite or other object. [..]
-
hố bom
You know what this crater reminds me of?
Cái hố bom này làm cháu nhớ gì không?
-
miệng núi lửa
Approaching the crater, conditions do not look good.
Tiến gần đến miệng núi lửa, điều kiện có vẻ không tốt lắm.
-
hố
He kicked us out of the crater, then covered it all up.
Hắn đá chúng ta ra khỏi hố lửa rồi cho lấp lại toàn bộ.
Hình ảnh có "Crater"
Các cụm từ tương tự như "Crater" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hố bom
-
Hồ miệng núi lửa · hồ miệng núi lửa
-
Hố va chạm
Thêm ví dụ
Thêm