Phép dịch "crate" thành Tiếng Việt

sọt, cho vào sọt, cho vào thùng thưa là các bản dịch hàng đầu của "crate" thành Tiếng Việt.

crate verb noun ngữ pháp

A large open box or basket, used especially to transport fragile goods. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sọt

    noun

    One day, two brothers and I were ordered to pack tools into crates.

    Một ngày kia, tôi và hai anh khác được lệnh dọn hết dụng cụ vào những cái sọt.

  • cho vào sọt

  • cho vào thùng thưa

  • thùng thưa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Crate

A compression container format (.cr8) in Windows that largely replaces the CAB format in all servicing scenarios. This format extends beyond servicing and is a compression solution for file sharing in general.

+ Thêm

"Crate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "crate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch