Phép dịch "coxae" thành Tiếng Việt

háng, khớp háng là các bản dịch hàng đầu của "coxae" thành Tiếng Việt.

coxae noun

Plural form of coxa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • háng

    noun
  • khớp háng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coxae " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coxae" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • háng · khớp háng
Thêm

Bản dịch "coxae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch